Đang tìm hiểu về HSK 3.0, bạn có bao giờ thấy cùng là HSK 1 nhưng chỗ ghi 300 từ, chỗ lại ghi 500 từ và tự hỏi tại sao lại thế chưa?
Câu trả lời là: cả hai đều đúng! Vì đây là con số thuộc hai hệ thống HSK khác nhau. Không chỉ khác về số lượng, ngay cả cấp độ của cùng một từ cũng có thể thay đổi giữa hai hệ thống.
Vậy tại sao lại có sự khác biệt này? Cùng tìm hiểu nhé!
1. HAI HỆ THỐNG, HAI CON SỐ
| Tên | Tiêu chuẩn 2021
《国际中文教育中文水平等级标准》 |
HSK 3.0
Đề cương 3.0 |
| Mục đích | Xây dựng khung năng lực tiếng Trung | Đánh giá, thi cử |
| HSK 1 | Khoảng 500 từ | 300 từ |
| Tổng từ vựng | 11.092 từ | Khoảng 11.000 từ |
Tiêu chuẩn 2021 dùng để mô tả và phân cấp trình độ của người học. Đề cương HSK 3.0 là cơ sở để xây dựng nội dung thi HSK.
Mục đích khác nhau nên cách chọn và phân bổ từ vựng cũng khác nhau.
Nếu bạn ôn thi theo bảng từ vựng HSK 3.0 thì HSK1 là 300 từ. Con số 500 từ thuộc về Tiêu chuẩn 2021.
2. CÙNG MỘT TỪ, KHÁC CẤP ĐỘ
Hai ví dụ dưới đây cho thấy sự chênh lệch này.
小区 (xiǎoqū) – khu dân cư
- Tiêu chuẩn 2021: bậc 7–9
- HSK 3.0: cấp 3
Từ này rất quen thuộc khi nói về nhà ở, nơi sống và cuộc sống hằng ngày. Vì có tính ứng dụng cao nên HSK 3.0 đưa nó xuống cấp thấp hơn.
四季 (sìjì) – bốn mùa
- Tiêu chuẩn 2021: xếp ở cấp cao hơn
- HSK 3.0: cấp 3
Các chủ đề như thời tiết, khí hậu, các mùa trong năm đều là nội dung người học gặp từ khá sớm.
Cách học truyền thống thường cho rằng HSK1 là từ dễ, HSK2 khó hơn, HSK3 khó hơn nữa. Thực tế không đơn giản như vậy.
HSK 3.0 không chỉ hỏi “Từ này khó đến mức nào?” mà còn hỏi “Người học cần dùng từ này trong tình huống nào?”
Một từ được xếp ở cấp thấp không nhất thiết là “dễ” hơn về mọi mặt. Nó còn phản ánh nhu cầu sử dụng của người học ở cấp độ đó. Việc phân cấp vì thế còn dựa vào tần suất, ngữ cảnh và nhu cầu giao tiếp.
Vì vậy, HSK 3.0 xuất hiện nhiều từ gắn với cuộc sống hôm nay:
- 扫码 (sǎomǎ) – quét mã
- 网购 (wǎnggòu) – mua sắm trực tuyến
- 打卡 (dǎkǎ) – check-in
Đây đều là những từ người học dễ gặp ngoài đời thực. Vốn từ không chỉ để nhận biết và ghi nhớ mà còn để dùng trong tình huống cụ thể.
3. NÊN HỌC THEO BẢNG TỪ VỰNG NÀO?
Nếu mục tiêu là thi HSK, hãy ưu tiên bảng từ vựng của đề cương HSK.
Đừng lấy số từ của Tiêu chuẩn 2021 áp vào HSK 3.0 rồi kết luận một trong hai tài liệu là “sai”. Khi thấy một từ ở HSK3 nhưng tài liệu khác lại xếp tận cấp 7–9, hãy kiểm tra trước xem bạn đang dùng bảng phân cấp nào.
Lưu ý: các con số theo từng cấp trong bảng từ vựng HSK 3.0 là số từ lũy kế, tức là cộng dồn từ các cấp trước.
Vì vậy, đừng hiểu rằng mỗi cấp có một lượng từ hoàn toàn độc lập. Khi so sánh số từ giữa các cấp, hãy đọc đúng cách tính của bảng.
4. KẾT LUẬN: HSK1 LÀ 300 HAY 500 TỪ?
Câu trả lời tùy vào hệ thống bạn đang nói đến:
- Theo Tiêu chuẩn 2021: HSK1 khoảng 500 từ.
- Theo đề cương HSK 3.0 (thi cử): HSK1 là 300 từ.
Hai con số này không mâu thuẫn nhau. Điều quan trọng là hiểu từ vựng thuộc cấp nào, trong hệ thống nào và vì sao nó cần thiết ở cấp độ đó.
Đây cũng là điểm đáng chú ý của HSK 3.0: việc chọn và phân cấp từ vựng ngày càng chú trọng khả năng dùng ngôn ngữ trong giao tiếp thực tế.
Hãy bắt đầu lộ trình ôn tập bài bản ngay hôm nay để chinh phục đề thi HSK 3.0!
Fanpage: TIẾNG TRUNG THƯƠNG HẢI
XEM THÊM |
TÌM HIỂU & KHÁM PHÁ KHO TÀI LIỆU ÔN THI SÁCH HSK 3.0 HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ!
CẤU TRÚC ĐỀ THI HSK 3.0 ĐÃ CÓ THAY ĐỔI NHƯ THẾ NÀO?
HSK 3.0 LÀ “LỘT XÁC” HAY “ÁC MỘNG”?









