Bạn đang tìm kiếm một bộ giáo trình chuẩn HSK 3.0 để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung?
Hãy cùng tìm hiểu bài đánh giá giáo trình HSK 3.0 Standard Course Sơ cấp (HSK 1 – 3) chi tiết qua danh sách 48 bài học, hệ thống ngữ pháp và chủ điểm từ vựng ngay dưới đây!
1. REVIEW GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK 1 PHIÊN BẢN 3.0
Quyển này gồm 15 bài, tập trung vào các tình huống làm quen, giới thiệu bản thân và các nhu cầu sinh hoạt thiết yếu.
| Bài | Tên bài (Trung – Việt) | Ngữ pháp nguyên mẫu | Chủ điểm từ vựng |
| 1 | AI小语,你好! (AI Xiaoyu, chào bạn!) | Chào hỏi cơ bản | Lời chào, Danh từ riêng |
| 2 | 我叫李文 (Tôi tên là Lý Văn) | Trật tự câu cơ bản | Tên gọi, Giới thiệu bản thân |
| 3 | 我是中国人 (Tôi là người Trung Quốc) | Câu chữ “是”; Trợ từ “的”; Câu hỏi “吗” | Quốc tịch, Nghề nghiệp |
| 4 | 我有两个孩子 (Tôi có hai đứa con) | Câu chữ “有”; Số từ + Lượng từ + Danh từ; Trợ từ “呢” | Gia đình, Số lượng |
| 5 | 今天我休息 (Hôm nay tôi nghỉ ngơi) | Biểu đạt thời gian; Câu vị ngữ danh từ; Động từ năng nguyện “会” | Thứ, Ngày, Hoạt động nghỉ ngơi |
| 6 | 你的手机号是多少? (Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?) | Động từ năng nguyện “想”; Câu liên động; Đại từ “怎么” | Số điện thoại, Phương thức |
| 7 | 我晚上六点半下班 (Tôi tan làm lúc 6 rưỡi tối) | Vị trí trạng ngữ thời gian; Trợ từ “吧”; Trợ từ “呢” | Giờ giấc, Công việc |
| 8 | 我爸爸也在医院工作 (Bố tôi cũng làm việc ở bệnh viện) | Phương vị từ; Giới từ “在”; Động từ năng nguyện “能” | Địa điểm, Phương hướng |
| 9 | 我明天上午在学校学习 (Sáng mai tôi học ở trường) | Câu tồn hiện; Thứ tự Trạng ngữ Thời gian + Địa điểm; Số thứ tự “第” | Học tập, Buổi trong ngày |
| 10 | 这儿的苹果真便宜! (Táo ở đây thật rẻ!) | Biểu đạt tiền tệ; Câu vị ngữ tính từ; Đại từ “怎么样” | Mua sắm, Giá cả, Tính chất |
| 11 | 我读大学呢 (Tôi đang học đại học) | Câu hỏi chính phản; Phó từ thời gian “在/正在”; Động từ năng nguyện “要” | Giáo dục, Hành động đang diễn ra |
| 12 | 昨天下雪了 (Hôm qua tuyết rơi rồi) | Câu phi chủ ngữ; Trợ từ “了”; Cấu trúc “太…了” | Thời tiết, Sự thay đổi |
| 13 | 请给我一杯茶 (Làm ơn cho tôi một cốc trà) | Động từ năng nguyện “可以”; V + 一下; Câu song tân ngữ | Ăn uống, Yêu cầu lịch sự |
| 14 | 我看了一个电影 (Tôi đã xem một bộ phim) | Trợ từ động thái “了”; Ly hợp từ; Phó từ phạm vi “都” | Giải trí, Hoàn thành hành động |
|
15 |
大兴机场见! (Hẹn gặp ở sân bay Đại Hưng!) | Câu phức song hành “……,还/也……” | Sân bay, Chào tạm biệt |
Đánh giá:
- Phát âm: Khác với bộ giáo trình cũ, giáo trình HSK 3.0 lược bỏ hoàn toàn phần học bài bản về Thanh mẫu, Vận mẫu và bảng kết hợp âm. Sách đi thẳng vào hội thoại thực tế. Chữ Hán và Pinyin vẫn song hành, nhưng mục tiêu là dùng Pinyin để “phụ trợ” đọc từ chứ không phải để học phát âm từ gốc.
- Chủ đề từ vựng: Nhiều chủ đề từ vựng cơ bản hơn so với giáo trình cũ.
- Ngữ pháp: Ngữ pháp HSK 1 mới dày hơn bản cũ khoảng 30%. Sách bắt đầu lồng ghép tư duy câu phức cơ bản ngay từ bài 15.
2. REVIEW GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK 2 PHIÊN BẢN 3.0
Quyển 2 gồm 15 bài, nâng cao khả năng miêu tả chi tiết và so sánh sự vật.
| Bài | Tên bài (Trung – Việt) | Ngữ pháp nguyên mẫu | Chủ điểm từ vựng |
| 1 | 她请我们吃了北京烤鸭 (Cô ấy mời chúng tôi ăn vịt quay) | Câu nhấn mạnh 是……的; Câu kiêm ngữ | Ẩm thực, Đãi khách |
| 2 | 还是打车去北大吧 (Hay là đi taxi đến Đại học Bắc Kinh đi) | Cấu trúc “还是……吧”; Biểu đạt số ước lượng với “多”; Cụm danh từ phức tạp | Giao thông, Lựa chọn |
| 3 | 我想去西安旅游 (Tôi muốn đi Tây An du lịch) | Bổ ngữ kết quả; Lặp lại động từ | Du lịch, Dự định |
| 4 | 你穿红色的很好看 (Bạn mặc màu đỏ rất đẹp) | Trợ từ động thái “过”; Câu phức nguyên nhân (因为…所以…); Cụm từ chữ “的” | Quần áo, Màu sắc |
| 5 | 第一次去中国朋友家 (Lần đầu đến nhà bạn Trung Quốc) | Bổ ngữ xu hướng đơn (1) & (2); Cấu trúc “都……了” | Khách khứa, Lễ tiết |
| 6 | 小雪,生日快乐! (Tiểu Tuyết, sinh nhật vui vẻ!) | Lặp lại tính từ; Cụm từ cố định “什么的”; Trợ từ kết cấu “地” | Sinh nhật, Trạng thái |
| 7 | 他篮球打得很好 (Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi) | Câu phức thu gọn (一…就…); Bổ ngữ trạng thái | Thể thao, Đánh giá |
| 8 | 虽然你忘了,但是我还记得 (Tuy bạn quên rồi nhưng tôi vẫn nhớ) | Câu so sánh (1) & (2); Câu phức chuyển ngoặt (虽然…但是…) | Trí nhớ, So sánh cơ bản |
| 9 | 我去买杯奶茶 (Tôi đi mua cốc trà sữa) | Câu so sánh (3); Động từ ly hợp “离”; Bổ ngữ thời lượng | Trà sữa, Khoảng cách |
| 10 | 就要考试了 (Sắp thi rồi) | Câu vị ngữ chủ vị; Câu hỏi lựa chọn; Cấu trúc “要/快/快要/就要……了” | Thi cử, Thời gian sắp tới |
| 11 | 我最喜欢吃中国菜 (Tôi thích ăn món Trung Quốc nhất) | Trợ từ động thái “着”; Phó từ mức độ “最” | Sở thích, Trạng thái duy trì |
| 12 | 这里比北京冷多了 (Ở đây lạnh hơn Bắc Kinh nhiều) | Câu so sánh (4), (5) & (6) | Khí hậu, So sánh chi tiết |
| 13 | 我们爱上中文课 (Chúng tôi yêu giờ học tiếng Trung) | Câu song tân ngữ (2); Câu so sánh (7) & (8) | Học tập, Cảm xúc |
| 14 | 一个人过年多没意思啊 (Một người đón Tết thật chẳng thú vị gì) | Câu tồn hiện (2); Phó từ “多”; Bổ ngữ xu hướng phức | Lễ Tết, Cảm nhận |
| 15 | 我想再去一次中国 (Tôi muốn đi Trung Quốc lần nữa) | Bổ ngữ động lượng; Câu chữ “有” (2) | Mong muốn, Tần suất |
Đánh giá:
- Phát âm: Chữ Hán và Pinyin vẫn song hành để “phụ trợ” đọc từ.
- Chủ đề từ vựng: Nâng cao từ vựng các chủ đề cơ bản (Quần áo, Màu sắc,…) và mở rộng các chủ đề mang tính trải nghiệm và cảm xúc (Lễ Tết, Mong muốn,…)
- Ngữ pháp: Lượng ngữ pháp nhiều và sâu hơn gấp đôi giáo trình cũ. Các loại Bổ ngữ trạng thái, Bổ ngữ kết quả được đưa vào học sớm hơn so với giáo trình cũ (HSK 3).
3. REVIEW GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK 3 PHIÊN BẢN 3.0
Quyển 3 gồm 18 bài, tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp khó như câu chữ 把, câu bị động và các loại câu phức điều kiện.
| Bài | Tên bài (Trung – Việt) | Ngữ pháp nguyên mẫu | Chủ điểm từ vựng |
| 1 | 我们去机场接你们 (Chúng tôi đi sân bay đón các bạn) | Cấu trúc đa项 định ngữ (Thứ tự định ngữ); Cách dùng “看上去” | Đón tiếp, Gặp gỡ |
| 2 | 你们想吃什么就点什么 (Các bạn muốn ăn gì thì gọi nấy) | Đại từ nghi vấn dùng làm đại từ bất định; Câu phức “又…又…” | Ăn uống, Gọi món |
| 3 | 这个小区挺好的 (Khu chung cư này khá tốt) | Phó từ mức độ “挺”; Phân biệt cách dùng “就” và “才” | Nhà ở, Môi trường sống |
| 4 | 这家宾馆跟别的不一样 (Khách sạn này không giống những cái khác) | Cấu trúc phủ định tuyệt đối: “一… 也/没 …”; Cấu trúc “除了…以外” | Khách sạn, So sánh |
| 5 | 运动对身体好 (Thể thao tốt cho sức khỏe) | Lặp lại lượng từ; Giới từ “对” | Sức khỏe, Thể thao |
| 6 | 高铁上还可以点外卖 (Trên tàu cao tốc còn có thể đặt đồ ăn) | Câu phức giả thiết “如果…就…”; Cấu trúc “越来越…” | Tàu cao tốc, Tiện ích 4.0 |
| 7 | 那条裙子比短裤更好看 (Chiếc váy đó đẹp hơn quần đùi nhiều) | Câu phức tăng tiến “不但…而且…”; So sánh hơn với “更” | Thời trang, Mua sắm |
| 8 | 今天我出院了 (Hôm nay tôi xuất viện rồi) | Nghĩa bóng/Mở rộng của bổ ngữ xu hướng | Bệnh viện, Phục hồi |
| 9 | 打不好没关系 (Đánh không tốt cũng không sao) | Bổ ngữ khả năng (V+得/不+Kết quả); Câu phức mục đích “为了” | Thể thao, Giải trí |
| 10 | 你明天再把书还给我 (Mai bạn hãy trả sách cho tôi) | Câu chữ 把 (1): Tác động làm thay đổi vị trí/trạng thái | Mượn trả, Xử lý đồ vật |
| 11 | 看来我没法解决这个问题 (Xem ra tôi không có cách giải quyết vấn đề này) | Phân biệt “还是” và “或者”; Câu chữ 把 (2) | Giải quyết khó khăn |
| 12 | 刚开始确实有点儿不习惯 (Mới đầu thực sự có chút không quen) | Phó từ “刚” và “刚才”; Cách dùng “确实” | Sự thích nghi, Thói quen |
| 13 | 我的新邻居来自英国 (Hàng xóm mới của tôi đến từ Anh) | Câu phức song song “一边…一边…”; Cấu trúc “…的话” | Hàng xóm, Giao lưu |
| 14 | 这本书被别人借走了 (Cuốn sách này bị người khác mượn rồi) | Câu bị động chữ 被; Thứ tự hành động “先…再…然后” | Thất lạc, Nhầm lẫn |
| 15 | 我是半个南京人 (Tôi là một nửa người Nam Kinh) | Lặp lại cụm Số + Lượng; Giới từ “根据” (Căn cứ vào) | Bản sắc, Quê hương |
| 16 | 我听说有的熊猫出国了 (Tôi nghe nói có vài chú gấu trúc đã ra nước ngoài) | Giới từ “关于”; Cấu trúc “一会儿…一会儿…” | Tin tức, Động vật |
| 17 | 我要多向认真的人学习 (Tôi phải học hỏi thêm ở những người nghiêm túc) | Câu phản vấn “不是…吗?”; Câu phức điều kiện “只有…才…” | Tính cách, Học hỏi |
| 18 | 我学会了包饺子 (Tôi đã học được cách gói sủi cảo) | Câu phức điều kiện “只要…就…”; Cấu trúc “从…起” | Kỹ năng, Thành quả |
Đánh giá:
- Lược bỏ Pinyin: Sang HSK 3, sách loại bỏ hoàn toàn Pinyin trong phần bài khóa. Bạn chỉ còn thấy Pinyin ở danh sách từ mới của mỗi bài. Sách giúp bạn rèn luyện việc nhớ mặt chữ Hán và làm quen với các đoạn văn dài hơn
- Chủ đề từ vựng: Mở rộng các chủ đề từ vựng sang tính xã hội (Giải quyết vấn đề, Môi trường …).
- Ngữ pháp: Tập trung vào câu phức và các cấu trúc đặc thù (Câu chữ 把, Câu bị động 被). So với giáo trình cũ chỉ giới thiệu qua, bản 3.0 mổ xẻ rất kỹ từng trường hợp biến thể của các mẫu câu này.
Fanpage: TIẾNG TRUNG THƯỢNG HẢI
XEM THÊM |
TÌM HIỂU & KHÁM PHÁ KHO TÀI LIỆU ÔN THI SÁCH HSK 3.0 HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ!
TỪ VỰNG & NGỮ PHÁP HSK 3.0: CẬP NHẬT VÀ CHIẾN THUẬT ÔN LUYỆN MỚI NHẤT
APP HỌC TIẾNG TRUNG QUA VIDEO HỮU ÍCH NHẤT








